㩚 Tổng quan UnicodeU+3A5ABộ thủ64.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThương HiệtQTBOThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngmung4Phản thiết謨蓬切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】謨蓬切,音蒙。收斂也。Tự hìnhKhải thư