㩞
Tổng quan
văng văng ra [Eng: to be thrown out]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caak3 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與㨲同。○按㨲卽㩍字。見班固北征頌。此復因㨲而譌。
Tự hình
- Khải thư
văng văng ra [Eng: to be thrown out]
| Quảng Đông | caak3 |
|---|
left-right
【字彙補】與㨲同。○按㨲卽㩍字。見班固北征頌。此復因㨲而譌。