Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngou1
Phản thiết於刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於刀切,奧平聲。與鏖同。盡死殺人曰鏖糟。 又捊,古作㩠。註詳七畫。 又被表切,音𣨅。折縛也。

Tự hình

  • Khải thư