㩡
Tổng quan
rỏi rắn rỏi [Eng: sturdy, firm, squat, dumpy, thickset]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lo2 |
|---|---|
| Phản thiết | 朗可切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: xói Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: chọi Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】朗可切,羅上聲。掗㩡,搖也。
Tự hình
- Khải thư