㩢
Tổng quan
miệt miệt thị [Eng: hold in contempt]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | meh |
| Phản thiết | 莫計切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm miệt miệt thị [Eng: hold in contempt]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【博雅】擊也。一曰㩢揳。不方正也。作事不方正曰㩢揳,木不方正曰櫗楔,人不方正曰㒝偰。 又【唐韻】莫計切【集韻】彌計切,𠀤音謎。拭滅也。又裁也。 又【集韻】莫八切。亦拭也。
Tự hình
- Khải thư