㩭
Tổng quan
Như chữ Giảo 捁
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 下巧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤下巧切,音澩。讀若效上聲。擾也,亂也。【王褒·洞簫賦】攪搜㩭捎。或作攪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫽊
Như chữ Giảo 捁
| Quảng Đông | gaau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 下巧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】【集韻】𠀤下巧切,音澩。讀若效上聲。擾也,亂也。【王褒·洞簫賦】攪搜㩭捎。或作攪。
Dị thể: 𫽊