㩵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaat6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngat |
| Phản thiết | 才割切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】五割切【集韻】牙葛切,𠀤音蘖。擊也。【玉篇】把也。又【唐韻】才割切【集韻】才達切,𠀤音嶻。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 擜 · 擜