㩶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nip6 |
|---|---|
| Phản thiết | 諾叶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】諾叶切,音敜。擫㩶,中制也。【潘岳·笙賦】㩶纖翮以震幽簧。【註】㩶,指捻也。同捻。或作𢲺。亦作𢰀。【篇海】作𢺊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢰀 · 𢲺 · 𢺊
| Quảng Đông | nip6 |
|---|---|
| Phản thiết | 諾叶切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】諾叶切,音敜。擫㩶,中制也。【潘岳·笙賦】㩶纖翮以震幽簧。【註】㩶,指捻也。同捻。或作𢲺。亦作𢰀。【篇海】作𢺊。
Dị thể: 𢰀 · 𢲺 · 𢺊