㩸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dip6 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒協切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徒協切【集韻】達協切,𠀤音牒。掛㩸也。又排也,收也。 又【集韻】敵盍切,音蹋。亦排也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | dip6 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒協切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【唐韻】徒協切【集韻】達協切,𠀤音牒。掛㩸也。又排也,收也。 又【集韻】敵盍切,音蹋。亦排也。