㪁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gim |
| Phản thiết | 渠金切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】巨金切【集韻】渠金切,𠀤音琴。持也,或作鈙。 又【廣韻】口含切【集韻】枯含切,𠀤音龕。㪁敧,不齊也。又【廣韻】丘广切【集韻】丘凡切,𠀤音奩義同。 又【廣韻】丘釅切【集韻】去劒切,𠀤音欠。厓下也。【類篇】厓閒也。 又【廣韻】丘嚴切【集韻】口嚴切,𠀤音厱。拈,或作㪁。 又【集韻】其淹切,音箝。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鈙