Tổng quan

đánh đập

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Chú âmㄏㄜˊ
Hán ngữ Trung cổhax
Phản thiết許我切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to beat; to hit

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】虛我切【集韻】許我切,𠀤音㰤。【博雅】擊也。【類篇】或作㪋。 又【集韻】口箇切,音坷。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn