㪇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | senh |
| Phản thiết | 蘇佃切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇佃切【集韻】先見切,𠀤音霰。【玉篇】散也。【通雅】嵇康琴賦云:閒遼故音痹,所謂痹者,猶今俗云㪇聲也。㪇音鮮,見羯鼓錄。兩絃之閒遠則有㪇,故曰閒遼。【篇海】亦作㪇。㪇字原从攴作。
Tự hình
- Khải thư