㪈 Tổng quan UnicodeU+3A88Bộ thủ66.6Số nét10Cấu trúcleft-rightThương HiệtGGYEThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggwai3Phản thiết涓惠切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】涓惠切,音桂。放也,侵也。Tự hìnhKhải thư