㪋
Tổng quan
biến thể của 捍[han4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
| Phản thiết | 侯旰切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 捍[han4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤侯旰切,音翰。【說文】止也。周書曰:㪋我于艱。○按書文侯之命,㪋今本作扞。【類篇】或作攼。 又【集韻】許我切。與㪃同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 攼