Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsungx
Phản thiết他孔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】他孔切【集韻】吐孔切,𠀤音桶。【博雅】擊也。 又【集韻】損動切,音駷。引也。或作捅。

Tự hình

  • Khải thư