㪗
Tổng quan
đầu đầu (mở gói bọc) [Eng: (a dialect) to open (a parcel
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 他口切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他口切,音鈄。展也。
Tự hình
- Khải thư
đầu đầu (mở gói bọc) [Eng: (a dialect) to open (a parcel
| Quảng Đông | tau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 他口切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他口切,音鈄。展也。