Tổng quan

đầu đầu (mở gói bọc) [Eng: (a dialect) to open (a parcel

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtau2
Phản thiết他口切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他口切,音鈄。展也。

Tự hình

  • Khải thư