㪜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ceoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chjyenx |
| Phản thiết | 都果切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】初委切【集韻】楚委切,𠀤音揣。揣或作㪜。量也。【玉篇】試也。 又【廣韻】昌兗切【集韻】尺兗切,𠀤音舛。義同。 又【廣韻】丁果切【集韻】都果切,𠀤音朶。與捶同。捶物輕重也。
Tự hình
- Khải thư