㪝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lin6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lenh |
| Phản thiết | 郞甸切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郞甸切,音煉。柬或从攴。搥打物也。【類篇】擇也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lin6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lenh |
| Phản thiết | 郞甸切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤郞甸切,音煉。柬或从攴。搥打物也。【類篇】擇也。