Tổng quan

hư 敦.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdeoi1
Chú âmㄉㄨㄣˉ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「敦」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 敦[dun1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】與敦同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 敦