㪠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 口陷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】口陷切,音䁍。【博雅】貪也。【類篇】物相値合也。 又【集韻】丘咸切。與𢽣同。鳥啄物也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 口陷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】口陷切,音䁍。【博雅】貪也。【類篇】物相値合也。 又【集韻】丘咸切。與𢽣同。鳥啄物也。