㪡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khad |
|---|---|
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦蓋切【集韻】丘蓋切,𠀤音磕。【博雅】辱也。【玉篇】伐也,擊也。 又【集韻】丘葛切,音渴。敵也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khad |
|---|---|
| Phản thiết | 丘葛切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】苦蓋切【集韻】丘蓋切,𠀤音磕。【博雅】辱也。【玉篇】伐也,擊也。 又【集韻】丘葛切,音渴。敵也。