Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaa1
Hán ngữ Trung cổcra
Phản thiết側加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側加切【集韻】莊加切,𠀤音𣙁。以指按也。【玉篇】取也。

Tự hình

  • Khải thư