㪼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ho2 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛我切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛我切【集韻】口我切,𠀤音可。擊也。同㪋。【類篇】𣂞㪼,掣也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ho2 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛我切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】虛我切【集韻】口我切,𠀤音可。擊也。同㪋。【類篇】𣂞㪼,掣也。