㪾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krak |
| Phản thiết | 各額切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】歷各切,音洛。剔也。或作㓢。 又各額切,音格。捕也。鬬也。【玉篇】亦作〈各戈〉。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krak |
| Phản thiết | 各額切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】歷各切,音洛。剔也。或作㓢。 又各額切,音格。捕也。鬬也。【玉篇】亦作〈各戈〉。