㫊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qax |
| Phản thiết | 烏可切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於綺切【集韻】隱綺切,𠀤音倚。旖,或省作㫊。凡旌旗從風之貌。【楚辭·九辯】紛旖旎乎都房。【註】旖一作㫊。 又【廣韻】烏可切【集韻】倚可切,𠀤音閜。㫊𣃽,旌旂也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư