㫎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyoi |
| Phản thiết | 許歸切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 微 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許歸切【集韻】吁韋切,𠀤音煇。幑,或作㫎。幟也。以絳帛著於背。通作徽。【玉篇】動也。亦作揮。 又【集韻】古本切,音袞。旗名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣄈 · 幑