㫓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei3 |
|---|---|
| Phản thiết | 奇計切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】奇計切,音氣。【字彙】日氣也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hei3 |
|---|---|
| Phản thiết | 奇計切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【正字通】奇計切,音氣。【字彙】日氣也。