㫞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tou1 |
|---|---|
| Phản thiết | 他刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他刀切,音絛。㫦或从支。日色也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㫦
| Quảng Đông | tou1 |
|---|---|
| Phản thiết | 他刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他刀切,音絛。㫦或从支。日色也。
Dị thể: 㫦