Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtou1
Phản thiết他刀切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他刀切,音絛。日色。或作㫞。

Tự hình

  • Khải thư