Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnranx
Phản thiết乃諫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】奴版切【集韻】乃版切,𠀤音赧。【說文】溫濕也。 又【集韻】乃諫切。【玉篇】赤也。【類篇】一曰小赤。

Thuyết Văn

𥁕溼也。 从日。赧省聲。 讀與赧同。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𥁕各本作溫。今正。說詳水部。溫而生溼。故其字从日。 溫溼生黴亦有色赤者。未必不从赤會意也。集韵、類篇。㫱、㬄、小赤也。 女版切。十四部。

【㫱】(nản) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 日 (nhật) | Thanh phù (聲符): 赧省 (nấn) Phiên thiết: 女版切 → nữa + bản | Đọc như: 赧 (nấn) Nghĩa: 𥁕溼 vậy。 từ nhật (mặt trời)。赧 thanh phù lược。 đọc giống 赧 đồng với 。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㬄