Tổng quan

phơi phơi phóng [Eng: to air

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfei1
Phản thiết符非切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】符非切,音肥。【博雅】離也。

Tự hình

  • Khải thư