㫶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 주 |
| Phản thiết | 止酉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】止酉切,音帚。明也。或作晭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 晭
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 주 |
| Phản thiết | 止酉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
left-right
【集韻】止酉切,音帚。明也。或作晭。
Dị thể: 晭