㫺
Tổng quan
biến thể cũ của 昔[xi1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sik1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 昔[xi1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】昔本字。籀文加肉作腊。【字彙】以爲古文昔字,非。腊原从㫺作。又𦠡、𦠪。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn