㫾 Tổng quan thửng lửng thửng [Eng: to walk with deliberate steps] UnicodeU+3AFEBộ thủ72.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtAFBRThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsoeng6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư