㬄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thranh |
|---|---|
| Phản thiết | 丑赧切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】丑晏切【集韻】丑諫切,𠀤音㾺。赤色。 又【集韻】丑赧切,㬄㬄,溫濕貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thranh |
|---|---|
| Phản thiết | 丑赧切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】丑晏切【集韻】丑諫切,𠀤音㾺。赤色。 又【集韻】丑赧切,㬄㬄,溫濕貌。