Tổng quan

hư 曼.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaan6

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「曼」的異體字。

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【正字通】俗曼字。○按曼从曰,載日部,非是。@㬅字原从方作,部外九画。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 曼 · 曼