Tổng quan

biến thể cũ của 暖[nuan3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghyun1
Chú âmㄋㄨㄢˇ
Hán ngữ Trung cổnuanx
Phản thiết乃管切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 暖[nuan3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤乃管切,音煖。煗亦作暖。溫也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 暖