㬊
Pinyin: huǎn
Tổng quan
[形] 明亮。《玉篇.日部》:「㬊,明也。」 [名] 姓。如宋代有㬊淵。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | wun6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuanx |
| Phản thiết | 胡管切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 明亮。《玉篇.日部》:「㬊,明也。」 [名] 姓。如宋代有㬊淵。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】胡管切【集韻】戸管切,𠀤音緩。【玉篇】明也。 又姓。【姓氏急就篇】晉中郞將㬊淸,宋朱子門人㬊淵。
Tự hình
- Khải thư