㬢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛宜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛宜切。从曦省。詳曦字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛宜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛宜切。从曦省。詳曦字註。
Dị thể: