㬦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 鬱縛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】鬱縛切,音雘。勇貌。【東觀漢紀】㬦哉是翁。○按《馬援傳》本作矍鑠哉是翁。从日疑譌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | wok3 |
|---|---|
| Phản thiết | 鬱縛切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】鬱縛切,音雘。勇貌。【東觀漢紀】㬦哉是翁。○按《馬援傳》本作矍鑠哉是翁。从日疑譌。