Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngziu3
Phản thiết子肖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】子肖切,音醮。人名。梁有虞㬭。 又疾爵切,音嚼。人名。宋有謝㬭。【正字通】俗皭字。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư