㬳
Tổng quan
ngủ giấc ngủ [Eng: sleep]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng5 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: ngủ Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音午。明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦙗
ngủ giấc ngủ [Eng: sleep]
| Quảng Đông | ng5 |
|---|
left-right
【篇海】音午。明也。
Dị thể: 𦙗