㬴
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mặt trăng mới ló 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 月不明也 Nguyệt bất minh dã (Trăng chưa sáng) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 虎孔切,音嗊。 Hổ khổng thiết, âm Cống. 【Bộ】Nguyệt月
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 虎孔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虎孔切,音嗊。㬴㬴,月不明也。
Tự hình
- Khải thư