㬵
Tổng quan
giao giao bố (vải dính)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡茅切【集韻】何交切,𠀤音爻。【廣韻】聲也。【集韻】脛骨也。
Tự hình
- Khải thư
giao giao bố (vải dính)
| Quảng Đông | gaau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
| Phản thiết | 胡茅切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】胡茅切【集韻】何交切,𠀤音爻。【廣韻】聲也。【集韻】脛骨也。