㬹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 甾莖切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤甾莖切,音爭。足跟筋也。 又【集韻】側杏切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 踭 · 踭
| Quảng Đông | zaang1 |
|---|---|
| Phản thiết | 甾莖切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤甾莖切,音爭。足跟筋也。 又【集韻】側杏切。義同。
Dị thể: 踭 · 踭