㬻
Tổng quan
hoăn hoăn hoẳn (mùi khó ngửi)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huangx |
| Phản thiết | 虎晃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤虎晃切,音慌。𣎲㬻,月不明。
Tự hình
- Khải thư
hoăn hoăn hoẳn (mùi khó ngửi)
| Quảng Đông | fong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huangx |
| Phản thiết | 虎晃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】【韻會】𠀤虎晃切,音慌。𣎲㬻,月不明。