㬿
Tổng quan
trôn trôn bát [Eng: the bottom of a bow]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他昆切,音燉。【玉篇】月光。【類篇】或作朜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 朜
trôn trôn bát [Eng: the bottom of a bow]
| Phản thiết | 他昆切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他昆切,音燉。【玉篇】月光。【類篇】或作朜。
Dị thể: 朜