㭇 Tổng quan UnicodeU+3B47Bộ thủ75.4Số nét8Cấu trúcleft-rightThương HiệtDIHUThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết兪芮切Thanh mẫu以 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】兪絹切,音院。木名。又兪芮切,音睿。【博雅】動也。Tự hìnhChữ lụaKhải thư