㭋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | brungx |
|---|---|
| Phản thiết | 部項切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】部項切,音棒。【玉篇】木杖也。𣘙、棒𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | brungx |
|---|---|
| Phản thiết | 部項切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 講 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】部項切,音棒。【玉篇】木杖也。𣘙、棒𠀤同。