㭍
Tổng quan
thất thất tình, thất thập [Eng: unlucky in love, jobless]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cat1 |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
thất thất tình, thất thập [Eng: unlucky in love, jobless]
| Quảng Đông | cat1 |
|---|
top-bottom